Dưới đây là tổng hợp các thuật ngữ chuyên môn thường gặp trong lĩnh vực phong thủy dương trạch (nhà ở) và âm trạch (mồ mả) dựa trên các nguồn tài liệu:
1. Thuật ngữ nền tảng và lý luận chung
- Khí: Là khái niệm cốt lõi, được xem như hơi thở của sự sống và năng lượng vận động trong vũ trụ. Nguyên lý cơ bản là "khí nương theo gió thì tán, gặp nước giới hạn thì dừng" (khí thừa phong tắc tán, giới thủy tắc chỉ).
- Âm Dương: Sự cân bằng giữa hai thái cực đối lập nhưng bổ trợ nhau. Trong phong thủy, Dương thường gắn với sự động, ánh sáng, và người sống; Âm gắn với sự tĩnh, bóng tối, và người quá cố.
- Ngũ Hành: Năm loại năng lượng cơ bản gồm Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ với các quan hệ tương sinh (hỗ trợ) và tương khắc (chế ngự).
- Hà Đồ và Lạc Thư: Hai đồ hình cổ xưa chứa đựng các con số và phương vị, là cơ sở toán học cho các tính toán phong thủy.
- 24 Sơn hướng: Việc chia vòng tròn 360 độ thành 24 cung (mỗi cung 15 độ) để xác định chính xác tọa hướng của công trình.
2. Thuật ngữ trong Dương trạch (Phong thủy nhà ở)
Dương trạch nghiên cứu về môi trường cư trú của người sống.
- Chủ - Môn - Táo: Ba yếu tố quan trọng nhất trong một ngôi nhà, bao gồm: Chủ (phòng ngủ chính hoặc vị trí của gia chủ), Môn (cửa chính, nơi nạp khí), và Táo (bếp nấu).
- Bát Trạch: Trường phái dựa vào tuổi gia chủ để chia thành hai nhóm là Đông Tứ Mệnh (hợp hướng Đông, Nam, Bắc, Đông Nam) và Tây Tứ Mệnh (hợp hướng Tây, Tây Bắc, Tây Nam, Đông Bắc).
- Cửu Tinh (Tám sao Bát Trạch): Gồm 4 sao tốt (Sinh Khí, Thiên Y, Diên Niên, Phục Vị) và 4 sao xấu (Tuyệt Mệnh, Ngũ Quỷ, Lục Sát, Họa Hại).
- Hướng nhà và Hướng cửa: Hướng nhà thường là hướng mặt tiền nhìn ra không gian thoáng, trong khi hướng cửa là hướng mà người đi từ trong ra ngoài qua cửa lớn.
- Thành Môn (Bí quyết Thành Môn): Cửa ngõ dẫn khí vào khu đất, nếu đắc vượng khí sẽ giúp gia đạo hưng thịnh ngay cả khi hướng chính không tốt.
- Tuyến Không Vong: Những đường phân ranh giới giữa các quẻ hoặc cung trên la bàn, nếu lập hướng vào đây sẽ dẫn đến âm dương lẫn lộn, gia đạo bất ổn.
- Huyền Không Phi Tinh: Trường phái nghiên cứu sự vận động của 9 con số (phi tinh) theo thời gian (vận) để đoán định cát hung.
- Vượng sơn vượng hướng (Đáo sơn đáo hướng): Cách cục tốt nhất trong một vận, khi sao vượng nhất của vận đó bay đến đúng tọa và hướng của căn nhà.
- Thượng sơn hạ thủy: Cách cục rất xấu, khi vượng khí của hướng lại nằm ở tọa (núi) và vượng khí của tọa lại nằm ở hướng (nước), chủ về phá tài, tổn nhân đinh.
3. Thuật ngữ trong Âm trạch (Phong thủy mồ mả)
Âm trạch nghiên cứu việc chọn đất và an táng người mất để tạo phúc cho con cháu.
- Ngũ pháp (Năm yếu tố kỹ thuật): Bao gồm Long (mạch núi), Huyệt (điểm tụ khí), Sa (đồi núi che chở xung quanh), Thủy (dòng nước chảy), và Hướng (phương vị đặt mộ).
- Long mạch: Mạch dẫn khí di chuyển trong lòng đất theo hình thù núi non.
- Tầm long điểm huyệt: Quá trình tìm kiếm mạch núi và xác định vị trí tụ khí chính xác để đặt mộ.
- Sinh khí (Âm trạch): Luồng khí ngầm trong đất giúp xương cốt người mất thu nhận năng lượng để che chở hậu duệ.
- Táng: Việc giấu xác thân vào lòng đất để thu nhận sinh khí.
- Án sơn và Triều sơn: Những ngọn núi thấp phía trước huyệt mộ đóng vai trò như cái bàn hoặc vật chầu về để giữ khí.
- Thủy khẩu: Nơi dòng nước đi vào và đi ra khỏi khu đất đặt mộ, quản lý về tài lộc của dòng họ.
4. Thuật ngữ về Hình thế và Loan đầu
Dùng chung cho cả hai lĩnh vực để quan sát hình dạng bên ngoài.
- Tứ Linh (Tứ Thú): Bốn vị trí bảo vệ xung quanh công trình: Huyền Vũ (phía sau - điểm tựa), Chu Tước (phía trước - khoảng thoáng), Thanh Long (bên trái), và Bạch Hổ (bên phải).
- Minh Đường: Khoảng không gian trống trải phía trước nhà hoặc mộ, nơi tụ khí để nạp vào công trình.
- Kháo Sơn: Điểm tựa vững chãi phía sau lưng (thường là tường hoặc núi) giúp tạo cảm giác an toàn và ổn định.
- Sát khí: Những hình thể gây hại như góc nhọn (Xuyên tâm sát), đường đâm thẳng vào nhà (Thương sát), hoặc xà ngang ép xuống (Hoành lương) [815, 1010, Kịch bản video].
5. Thuật ngữ về Thời gian và Vận khí
- Tam Nguyên Cửu Vận: Hệ thống phân chia thời gian dài hạn (180 năm chia làm 3 nguyên, mỗi nguyên có 3 vận, mỗi vận 20 năm) để xem sự thay đổi của khí trường.
- Lường Thiên Xích: Quỹ đạo di chuyển của các phi tinh trên đồ hình bát quái theo thời gian.
- Vượng khí - Sinh khí - Tiến khí: Các trạng thái năng lượng tốt của các sao trong đương vận và vận tương lai.
- Thoái khí - Tử khí: Các trạng thái năng lượng đã suy tàn hoặc gây hại của các sao thuộc về quá khứ.
![]() |
| Nhà Việt |
Việc phối hợp nhuần nhuyễn các thuật ngữ này giúp các nhà phong thủy đánh giá được sự hài hòa giữa con người, kiến trúc và thiên nhiên để mưu cầu sự bình an và thịnh vượng.
Tags:
Phong Thủy Địa Lý
