Đàm Đạo Cùng Sư Phụ:

Ngũ hành Chuyên vượng (hay còn gọi là cách cục Cực vượng)

 Dựa trên các bí tịch mệnh lý như Tam Mệnh Thông Hội, Lạc Lục Tử và các tài liệu về Tứ Trụ,


ngũ hành Chuyên vượng (hay còn gọi là cách cục Cực vượng) được xác định khi một hành chiếm ưu thế tuyệt đối trong lá số và không bị các hành khác ngăn trở.

Dưới đây là cách xác định cách cục Chuyên vượng cho từng hành cụ thể:

1. Cách Khúc Trực (Chuyên vượng hành Mộc)
  • Nhật chủ: Phải là ngày Giáp hoặc Ất.
  • Địa chi: Cần hội đủ bộ tam hợp Hợi - Mão - Mùi hoặc tam hội Dần - Mão - Thìn.
  • Điều kiện cần: Trong trụ nên có chữ Hợi mang Ấn để nhập cách. Nếu không có Hợi mà chỉ có Mão, cần thấy thêm Kim và Thổ để Mộc trở nên "thực" và "tú".
  • Điều kỵ: Đại kỵ gặp hành Kim (Bạch Đế) vì sẽ chặt phá mộc, làm tổn thương khí Nhân thọ.


2. Cách Viêm Thượng (Chuyên vượng hành Hỏa)
  • Nhật chủ: Phải là ngày Bính hoặc Đinh.
  • Địa chi: Cần hội đủ bộ tam hợp Dần - Ngọ - Tuất.
  • Điều kiện cần: Trong trụ cần có chữ Dần (Ấn thụ) để hỏa khí có nguồn sinh. Hành vận hỷ đi về phương Đông Bắc (Mộc - Thủy).
  • Điều kỵ: Kỵ thấy các chi Thìn, Sửu hoặc thiên can Mậu, Kỷ (thổ hối hỏa) làm mờ ánh sáng hỏa, dễ gây tật về mắt. Kỵ gặp hành Thủy khắc phá.


3. Cách Tòng Cách (Chuyên vượng hành Kim)
  • Nhật chủ: Phải là ngày Canh hoặc Tân.
  • Địa chi: Cần hội đủ bộ tam hợp Tị - Dậu - Sửu.
  • Điều kiện cần: Hỷ sinh vào tháng Dậu (tháng 8). Có thể mang 1-2 vị hỏa (Bính, Đinh, Tị, Ngọ) để nung luyện nhưng không được quá nhiều.
  • Điều kỵ: Sợ nhất là hỏa vượng làm tổn thương kim khí sắc bén. Nếu hỏa quá nhiều mà không có Thủy cứu thì cách cục bị phá.


4. Cách Nhuận Hạ (Chuyên vượng hành Thủy)
  • Nhật chủ: Phải là ngày Nhâm hoặc Quý.
  • Địa chi: Cần hội đủ bộ tam hợp Thân - Tý - Thìn hoặc quy tụ về Hợi - Tý - Sửu.
  • Điều kiện cần: Hỷ sinh vào mùa Đông (tháng Hợi, Tý) để đắc lệnh. Cần thiên can thấu Nhâm, Quý để dẫn thủy khí.
  • Điều kỵ: Tuyệt đối kỵ hành Thổ (Mậu, Kỷ) đến xâm phạm vì thổ ngăn dòng chảy, khiến thủy bị vẩn đục hoặc tắc nghẽn.


5. Cách Giá Sắc (Chuyên vượng hành Thổ)
  • Nhật chủ: Phải là ngày Mậu hoặc Kỷ.
  • Địa chi: Cần hội đủ bốn chi Thìn - Tuất - Sửu - Mùi (Tứ Quý).
  • Điều kiện cần: Thổ cần dày và thực mới có thể nuôi dưỡng vạn vật. Hỷ thấy Mộc để khai thông (nhưng chỉ nên có 1 vị), thấy Hỏa (Tị, Ngọ) để bồi đắp.
  • Điều kỵ: Kỵ nhất là hành Mộc quá vượng (mộc nhiều thổ sụp) hoặc hành Kim tiết khí quá nặng (không quý). Sợ nhất là Thổ bị "hư" (vô khí).
Nguyên lý chung để xác định (Biến lý)
  • Nguyên tắc "Thuần khiết": Một ngũ hành vượng mà không có sự chế ngự của hành khắc nó (Mộc không Kim, Hỏa không Thủy, Thổ không Mộc...) thì gọi là Chuyên vượng.
  • Sử dụng "Biến lý": Với người cực vượng, không thể sử dụng biện pháp thông thường "bớt dư thừa, bù thiếu hụt" mà phải thuận theo thế vượng đó. Cực vượng hỷ nhất là được Sinh phù để bảo trì bản chất thuần khiết.
  • Chất lượng cách cục: Nếu cách cục thuần túy, không bị hình xung phá bại thì là hàng đại quý. Nếu bị lỗi nhẹ (phá cách) thì cần vận hạn khử được "bệnh" mới có thể phát đạt.


Trong mệnh lý học Bát tự (Tứ trụ), Nhuận HạTòng Cách là hai trong số các cách cục Chuyên vượng (hoặc thuộc nhóm Biến cách), đại diện cho sự tập trung năng lượng thuần khiết của một hành nhất định trong lá số,. Thay vì đi tìm sự cân bằng thông thường, các cách cục này yêu cầu mệnh chủ phải thuận theo thế vượng của hành đó để đạt được phú quý,.

Dưới đây là ý nghĩa chi tiết của hai cách cục này dựa trên các nguồn tài liệu:
1. Cách cục Nhuận Hạ (潤下格) - Chuyên vượng hành Thủy

Nhuận Hạ tượng trưng cho đặc tính của hành Thủy là thấm xuống dưới và chảy tràn lan,.

  • Điều kiện hình thành: Nhật chủ (can ngày) phải là Nhâm hoặc Quý. Địa chi cần hội đủ bộ tam hợp Thân - Tý - Thìn hoặc có nhiều yếu tố Thủy trợ giúp để tạo thành một thế nước cuồn cuộn.
  • Ý nghĩa về tính cách: Người mang cách cục Nhuận Hạ thường có túc trí đa mưu, học thức hơn người và cơ mưu sâu sắc. Họ có khả năng thích nghi cao như nước nhưng nếu khí thế quá mạnh mà không có sự điều tiết, tính cách dễ trở nên trôi nổi, tham lam hoặc dâm dục.
  • Ý nghĩa vận mệnh:
  • Đây được coi là cách cục đại quý nếu đạt được sự thuần khiết.
  • Hỷ kỵ: Cách cục này rất sợ gặp hành Thổ (Mậu, Kỷ) vì Thổ sẽ ngăn chặn dòng chảy, làm nước vẩn đục hoặc tắc nghẽn (gọi là phá cách). Mệnh chủ hỷ hành vận phương Tây (Kim) để sinh thủy và kỵ hành vận phương Nam, Đông Nam (Hỏa, Mộc) làm hao tán khí lực.
  • Thủy hỏa tương tế: Tài liệu cũng lưu ý rằng nếu nước quá mạnh cần có một chút Thổ để tạo thành đê điều, giúp nước không chảy tràn lan, từ đó mới giữ được phúc thọ lâu dài.

2. Cách cục Tòng Cách (從革格) - Chuyên vượng hành Kim

  • Tòng Cách tượng trưng cho đặc tính của hành Kim là thay đổi, nung luyện và sắc bén.Điều kiện hình thành: Nhật chủ phải là ngày Canh hoặc Tân. Địa chi cần hội đủ bộ tam hợp Tị - Dậu - Sửu hoặc tam hội Thân - Dậu - Tuất để tạo thành kim cục vững chắc.
  • Ý nghĩa về tính cách: Kim chủ về Nghĩa. Người đắc cách Tòng Cách thường có tính khí hiên ngang, chính trực, trung thần và có ý chí sắt đá. Họ là những người có trí thức vĩ đại, tâm huyết kiên định qua nhiều năm tháng không mờ nhạt.
  • Ý nghĩa vận mệnh:
  • Nếu cách cục thuần túy, không bị hỏa vượng nung chảy quá mức, mệnh chủ sẽ có danh tiếng hiển hách, địa vị cao trong xã hội, thường được ví như các bậc minh thần hoặc tướng lĩnh.
  • Hỷ kỵ: Hỷ thấy hành Thủy để tiết bớt uy lực sắc bén của Kim (tạo tượng Kim bạch Thủy thanh). Sợ nhất là hành Hỏa quá vượng xâm phạm làm tổn thương kim khí, dẫn đến phá cách và gây họa hoạn.

Ý nghĩa chung của hai cách cục

  • Sức mạnh của sự thuần khiết: Cả Nhuận Hạ và Tòng Cách đều nhấn mạnh vào bản chất "Nhật chủ không có chỗ dựa nên phải tòng theo một loại xu thế". Xu thế này càng lớn, càng tinh khiết thì mệnh cục càng cao cấp.
  • Nguyên lý vận hành: Đối với những người mang cách cục chuyên vượng này, không thể dùng biện pháp "bớt dư thừa, bù thiếu hụt" thông thường. Thuốc để cải mệnh cho họ chính là bảo vệ và dẫn dắt thế vượng đó phát triển một cách thông suốt (như Thủy cần chảy, Kim cần nung luyện nhẹ hoặc tiết khí),.
  • Phú quý: Nếu không bị hình xung phá bại hoặc bị các hành xung khắc làm vẩn đục, người mang hai cách cục này thường đạt đến đỉnh cao về danh vọng (Tòng Cách) hoặc trí tuệ và tài lộc (Nhuận Hạ),.

Tóm lại, Nhuận Hạ là sự thông tuệ, mềm mại và sâu sắc của nước, trong khi Tòng Cách là sự cứng rắn, nghĩa khí và khả năng biến đổi phi thường của kim loại,.

 

Đăng nhận xét

Mới hơn Cũ hơn